Bản dịch của từ 蓝 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Tính từ)

lán
01

Xanh; lam; xanh da trời

像晴天天空的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

lán
01

Cây cối (có màu xanh)

泛指某些可做蓝色染料的植物或某些叶子是蓝绿色的植物

Ví dụ
02

Họ Lam

Ví dụ
03

Cây chàm

蓼蓝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép