Bản dịch của từ 蓝关 trong tiếng Việt

蓝关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝关 (Danh từ)

lán guān
01

Một cửa ải nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, còn gọi là 'Lan Điền Quan', là điểm chiến lược trên đường biên giới

即蓝田关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝关

lán

guān

Các từ liên quan

蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
蓝尹
关上
关东
蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép