Bản dịch của từ 蓝姑草 trong tiếng Việt

蓝姑草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝姑草 (Danh từ)

lán gū cǎo
01

Một tên gọi khác của cây鸭跖草 (cỏ chân vịt) — một loại cây thủy sinh/ven bờ có lá mọc đối, thường thấy ở ao hồ; gọi gọn là 'cỏ chân vịt'.

鸭跖草的别称。

Ví dụ
02

Tên một loài cây cỏ (xem mục 鸭跖草 — cây băng phiến/bùa lông vịt), thuộc họ Commelinaceae; thường gọi chung là cây鸭跖草

见「鸭跖草」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝姑草

lán

cǎo

蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép