Bản dịch của từ 蓝皮书 trong tiếng Việt

蓝皮书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝皮书 (Danh từ)

lán pí shū
01

Sách xanh, báo cáo chính thức do tổ chức hoặc chính phủ công bố, tương tự như sách trắng nhưng thường nhấn mạnh các báo cáo nghiên cứu hoặc chính sách.

见〖白皮书〗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝皮书

lán

shū

Các từ liên quan

蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép