Bản dịch của từ 蓝绶 trong tiếng Việt

蓝绶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝绶 (Danh từ)

lán shòu
01

Dải lụa màu xanh dùng để thắt ấn tín, biểu thị cấp bậc quan lại thấp trong triều đình xưa.

系印纽的蓝色丝带。古代常用丝带的不同颜色,标识官吏的身份和等级。蓝绶表示等级较低的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝绶

lán

shòu

Các từ liên quan

蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép