Bản dịch của từ 蓝罗 trong tiếng Việt
蓝罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
蓝罗 (Danh từ)
【lán luó】
01
Loại vải lụa có màu xanh lam đậm, thường sang trọng và bóng mượt.
1.深蓝色的丝织物。
Ví dụ
02
Từ cổ chỉ loại vải hoặc sợi màu xanh lam rất mỏng, thường dùng trong quần áo xưa
2.见“蓝缕”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝罗
lán
蓝
luó
罗
Các từ liên quan
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 藍, 𦾐
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灆
籣
阑
拦
褴
㳕
镧
䆾
谰
蘭
㔋
幱
蓊
菎
蘏
䕨
蘰
蓹
薞
蘗
茢
苗
著
蘊
蒕
䅙
䝱
㙟
羣
滨
嫈
楯
飾
㜊
椿
𠍗
蓝色
蓝莓
蓝球
蔚蓝
蓝牙
蓝图
蓝领
蓝靛
蓝天
湛蓝
