Bản dịch của từ 蓝肤木 trong tiếng Việt

蓝肤木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝肤木 (Danh từ)

lán fū mù
01

Còn gọi là cây thuộc da hoặc cây giấm

也称为坦纳漆树或醋树

Ví dụ
02

Cây thù du (Rhus coriaria), một loài cây bụi rụng lá ở phía đông Địa Trung Hải, quả được dùng làm gia vị

漆树(Rhus coriaria),东地中海落叶灌木,果实用作香料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝肤木

lán

蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép