Bản dịch của từ 蓝菜 trong tiếng Việt

蓝菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝菜 (Danh từ)

lán cài
01

Tên một loại rau cải: tức 'cải bắp' (cải bắp lá cuộn, giống甘蓝), từ cổ văn xuất hiện trong 本草纲目,tương đương cải bắp/ bắp cải.

蔬菜名。甘蓝的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.甘蓝》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝菜

lán

cài

Các từ liên quan

蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
菜农
菜刀
蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép