Bản dịch của từ 蓝蒌 trong tiếng Việt

蓝蒌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝蒌 (Tính từ)

lán lóu
01

Một loại cây dây leo có tên gọi khác là '蓝缕', thường dùng trong y học cổ truyền.

1.同“蓝缕”。

Ví dụ
02

Mô tả quần áo cũ rách, sờn tả tơi.

2.形容衣服破旧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝蒌

lán

lóu

Các từ liên quan

蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
蒌叶
蒌室
蒌翣
蒌蒿
蒌藤
蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép