Bản dịch của từ 蓝蔚 trong tiếng Việt

蓝蔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝蔚 (Tính từ)

lán wèi
01

Màu xanh lam đậm, thường dùng để chỉ màu sắc của trời hoặc nước

深蓝色。亦用以借指天﹑水等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝蔚

lán

wèi

Các từ liên quan

蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép