Bản dịch của từ 蓝袍 trong tiếng Việt

蓝袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝袍 (Danh từ)

lán páo
01

Áo của bực cử nhân thời xưa dành cho người thi đậu kì thi Hương; áo choàng xanh; áo choàng màu xanh

蓝袍指的是一种颜色为蓝色的长袍,通常在古代或特定场合中穿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝袍

lán

páo

Các từ liên quan

蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép