Bản dịch của từ 蓝马 trong tiếng Việt
蓝马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
蓝马 (Danh từ)
【lán mǎ】
01
Tên nghệ danh của một diễn viên điện ảnh/trường kịch Trung Quốc (người tên thật: 董世雄), từng hoạt động trước và sau 1949, phong cách diễn xuất trầm ẩn.
电影、戏剧演员。原名董世雄,浙江余杭人。曾在北京北华美术专科学校学习。1934年参加中国旅行剧团。抗战胜利后任昆仑影业公司演员。1950年参加中国人民解放军。曾任总政文工团副团长,中国影协、剧协理事。主演《天堂春梦》、《万家灯火》、《希望在人间》、《万水千山》等影片。表演风格含蓄深沉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝马
lán
蓝
mǎ
马
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 藍, 𦾐
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灆
籣
阑
拦
褴
㳕
镧
䆾
谰
蘭
㔋
幱
蓊
菎
蘏
䕨
蘰
蓹
薞
蘗
茢
苗
著
蘊
蒕
䅙
䝱
㙟
羣
滨
嫈
楯
飾
㜊
椿
𠍗
蓝色
蓝莓
蓝球
蔚蓝
蓝牙
蓝图
蓝领
蓝靛
蓝天
湛蓝
