Bản dịch của từ 蓟 trong tiếng Việt
蓟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
蓟 (Danh từ)
【jì】
01
Cây kế (cây dại, lá có gai, hoa đỏ thắm, trắng hoặc vàng, dùng làm thuốc, có tác dụng cầm máu, có trên quốc huy của Xcốtlen)
多年生草本植物,茎有刺,叶子羽状,花紫红色,瘦果椭圆形中医入药,有止血作用Xem: 见〖大蓟〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây cà cuốc
菊科蓟属植物的泛称大草本, 有刺针, 叶互生花顶生, 呈穗状, 紫红或白色, 小花圆形约有一百五十种
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 薊, 𦮯
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,鱼,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一丨一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒁
㠱
瞉
䶩
蔇
㑑
㠖
𠕨
脔
暨
妓
祭
䕈
蕟
薛
芶
藍
蒯
蓮
薦
䓐
蓴
䓰
芷
鉓
䖼
溡
誁
詴
䐠
㗠
塥
㠏
嗙
缡
睘
洋蓟
蓟县
蓟马
小蓟
蓟城
大蓟
腌制洋蓟
新鲜洋蓟
