ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蓠
Bảng phân tích âm vị 蓠
Lí
Tảo Giang Li (một loại tảo biển màu đỏ, chế ra rau câu)
江蓠:红藻的一种,暗红色,细圆柱形,有不规则的分枝,生在海湾浅水中可用来制造琼脂
Cỏ Giang Li
江蓠:古书上说的一种香草
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép