Bản dịch của từ 蓢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

(Tính từ)

lǎng
01

Ráng; như 'rau ráng'; lǎng - lưới

网状的工具,用于捕捉鱼类或其他动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蓢
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿱艹朗
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép