Bản dịch của từ 蓥 trong tiếng Việt
蓥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
蓥 (Danh từ)
【yíng】
01
Hoa Oanh (tên núi, ở tỉnh Tây Xuyên.)
华蓥,山名,在四川
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【OÁNH】
- Các biến thể:
- 鎣
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,金
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
営
瀠
濴
溋
藀
䑉
迎
萤
䁝
濙
攍
灐
萬
葨
䔃
蓁
菲
茫
䔷
蒣
茶
䒸
䓉
蘣
犏
滗
䭶
搬
缞
椱
䄖
禈
㷗
𠗽
㼹
䯈
华蓥
华蓥市
