Bản dịch của từ 蓦头 trong tiếng Việt
蓦头
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
蓦头 (Trạng từ)
【mò tóu】
01
Đập ngay trước mặt; ngay lúc ấy/đầu (hãy tưởng tượng bị đón đầu, chạm trán trực diện)
当头,迎头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓦头
mò
蓦
tóu
头
Các từ liên quan
蓦地
蓦地里
蓦山溪
蓦忽
蓦然
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 驀
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘑
礳
眜
獏
昩
㶬
末
莫
瘼
陌
瀎
縸
蘴
苏
䔇
葮
荺
蔊
苌
䓷
薱
蔛
荾
䖇
虞
廓
塝
鉋
睒
暄
軭
損
𠍘
鄘
揫
愾
蓦然
蓦地
蓦地里
