Bản dịch của từ 蓦山溪 trong tiếng Việt

蓦山溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

蓦山溪 (Danh từ)

mò shān xī
01

Tên một câu khúc/điệu thơ Nho (tên, 词牌名) — còn gọi là “上阳春”,双调八十二字 dùng làm khuôn thơ/ci-điệu trong thơ cổ.

1.词牌名。又名《上阳春》。双调八十二字﹐仄韵。

Ví dụ
02

Tên một曲牌 (tên thơ, tên điệu trong kịch/nhạc cổ Trung Quốc); một loại 曲牌 dùng trong 南曲北曲字数每句字数与词牌不同南曲常作引子北曲常用于套曲

2.曲牌名。南北曲均属大石调。字数均与词牌不同。南曲用作引子,北曲用在套曲中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓦山溪

shān

Các từ liên quan

蓦地
蓦地里
蓦头
蓦忽
蓦然
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
蓦
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,莫,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép