Bản dịch của từ 蓦直 trong tiếng Việt

蓦直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

蓦直 (Tính từ)

mò zhí
01

Thẳng một mạch; một đường thẳng (thường chỉ đi hoặc nhìn thẳng, không rẽ)

一径;笔直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓦直

zhí

Các từ liên quan

蓦地
蓦地里
蓦头
蓦山溪
蓦忽
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
蓦
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,莫,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép