Bản dịch của từ 蓦越 trong tiếng Việt
蓦越
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
蓦越 (Động từ)
【mò yuè】
01
Đột ngột vượt qua; bỗng nhiên vượt lên (chỉ hành động vượt qua giới hạn, rào cản hoặc người khác)
1.超越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhảy qua, băng qua; chỉ hành động vượt qua một chướng ngại hoặc khoảng cách (Hán Việt: ốc/ức越 → '越' = vượt)
2.指跨越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓦越
mò
蓦
yuè
越
Các từ liên quan
蓦地
蓦地里
蓦头
蓦山溪
蓦忽
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 驀
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘑
礳
眜
獏
昩
㶬
末
莫
瘼
陌
瀎
縸
蘴
苏
䔇
葮
荺
蔊
苌
䓷
薱
蔛
荾
䖇
虞
廓
塝
鉋
睒
暄
軭
損
𠍘
鄘
揫
愾
蓦然
蓦地
蓦地里
