Bản dịch của từ 蓦驳 trong tiếng Việt

蓦驳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

蓦驳 (Danh từ)

mò bó
01

Một loài thú dữ trong truyền thuyết chạy rất nhanh (thú thần thoại/ưng mãnh)

传说中一种跑得极快的猛兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓦驳

Các từ liên quan

蓦地
蓦地里
蓦头
蓦山溪
蓦忽
驳乐
驳乱
蓦
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,莫,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép