Bản dịch của từ 蓧 trong tiếng Việt
蓧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
蓧 (Danh từ)
【diào】
01
Đồ cào cỏ; bừa cào cỏ
古代除草用的农具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 𦺰, 𥁮, 𠥑, 莜, 𠤺, 𠤼, 𦰏
- Hình thái radical:
- ⿱艹條
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丨ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
调
掉
铫
鋽
瘹
䵲
䳝
䂪
藋
吊
窵
㪕
调
䟭
龆
䩦
髫
祒
䯾
迢
鯈
鋚
調
鲦
鏑
廸
翟
笛
篴
嫡
靮
䵠
糴
䊮
嚁
鸐
藼
蕧
茐
莉
蔻
䕢
蔶
藙
蒌
鿒
荡
萩
鲇
殿
奧
剿
蓨
蓂
詺
粯
溡
㑿
誆
鹏
