Bản dịch của từ 蓪草 trong tiếng Việt

蓪草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

蓪草 (Cụm từ)

tōng cǎo
01

通草。小乔木。茎含大量白色髓。叶大,下面被毛。冬季开花,花小型,黄白色。核果小球形。树皮可造纸,采髓作薄片,可制通草花或其他饰品。髓亦可入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓪草

tōng

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
蓪
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Hình thái radical:
⿱艹通
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶丨フ一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép