Bản dịch của từ 蓬头 trong tiếng Việt

蓬头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬头 (Tính từ)

péng tóu
01

Mô tả tóc rối bù, đầu tóc tung tóc xõa, bù xù (gợi hình: không chải, lộn xộn)

形容头发散乱。。儒林外史.第四回:「一个蓬头赤足的小使走了进来,望着他道:『老爷,家里请你回去。』」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tóc tai bù xù, xoã xượi, đầu tóc rối bời (cũng viết 蓬发蓬首)

亦作「蓬发」、「蓬首」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬头

péng

tóu

蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép