Bản dịch của từ 蓬婆 trong tiếng Việt

蓬婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬婆 (Danh từ)

péng pó
01

Tên núi (địa danh lịch sử) — núi ở miền Tây Nam tỉnh Tứ Xuyên (nay thuộc huyện Mậu, 茂县)

山名。在今四川省茂县西南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬婆

péng

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép