Bản dịch của từ 蓬岛 trong tiếng Việt

蓬岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬岛 (Từ chỉ nơi chốn)

péng dǎo
01

Tức Bồng Lai 蓬萊; một trong ba đảo ở biển Bột Hải 渤海; tương truyền là có tiên ở.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬岛

péng

dǎo

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
岛叉
岛可
岛国
岛夷
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép