Bản dịch của từ 蓬庐 trong tiếng Việt

蓬庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬庐 (Danh từ)

péng lú
01

Nhà tranh, túp lều đơn sơ; thường chỉ nhà ở tạm bợ, nghèo nàn (Hán Việt:蓬庐 ~ 'bồng lư').

茅舍。泛指简陋的房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬庐

péng

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép