Bản dịch của từ 蓬散 trong tiếng Việt

蓬散

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬散 (Động từ)

péng sǎn
01

Lông dựng đứng

皱褶的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chán nản

蓬乱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lỏng lẻo

松动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬散

péng

sàn

蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép