Bản dịch của từ 蓬瀛侣 trong tiếng Việt

蓬瀛侣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬瀛侣 (Danh từ)

péng yíng lǚ
01

修道之士隐居修行的人可理解为修道者隐士帶有道家/佛家意味

修道之士,隐者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬瀛侣

péng

yíng

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
侣伴
侣行
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép