Bản dịch của từ 蓬生麻中 trong tiếng Việt

蓬生麻中

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬生麻中 (Tính từ)

péng shēng má zhōng
01

Sống trong môi trường tốt cũng trở thành người tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬生麻中

péng

shēng

zhōng

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
生一
生三
生上起下
生不逢场
麻亮
麻仁
中丁
中上
中下
中不溜
中专
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép