Bản dịch của từ 蓬茅 trong tiếng Việt

蓬茅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬茅 (Danh từ)

péng máo
01

Cỏ dại, lau sậy (cỏ mọc rậm, nơi ở tạm bợ bằng cây lau); cũng chỉ chốn ẩn cư tạm bợ (thuần Hán Việt: 'bồng mao')

3.犹蓬居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cỏ dại (cỏ lau, cỏ sậy); ví von về thân phận thấp kém, nghèo hèn — thường tự khiêm nhường

2.蓬草和茅草。比喻低微﹑贫贱。常用作自谦之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cỏ dại, lau sậy hoang; tên gọi cổ chỉ cây cỏ um tùm (cũng viết 蓬茆」)

1.亦作“蓬茆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬茅

péng

máo

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép