Bản dịch của từ 蓬荜增辉 trong tiếng Việt
蓬荜增辉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
蓬荜增辉 (Thành ngữ)
【péng bì zēng huī】
01
Rồng đến nhà tôm; khách quý đến nhà
谦词,表示由于别人到自己家里来或张挂别人给自己题赠的字画等而使自己非常光荣 (蓬荜:蓬门荜户的省略)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬荜增辉
péng
蓬
bì
荜
zēng
增
huī
辉
Các từ liên quan
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
荜拔
荜拨
荜路
荜路蓝缕
荜路蓝蒌
增产
增伤
增值
增值税
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
- Các biến thể:
- 𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倗
痭
髼
篣
篷
莑
棚
淜
彭
鬔
韸
纄
蒐
藁
荞
菢
蔷
䓿
苺
蕗
䕉
茱
薇
菞
㟶
䢥
筨
𠍟
鉎
㮜
詹
歲
慏
䚈
碆
䐤
蓬勃
蓬松
蓬莱
蓬盖
蓬蓬
蓬乱
蓬蒿
加蓬
蓬荜
斗蓬
