Bản dịch của từ 蓬荜生辉 trong tiếng Việt
蓬荜生辉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
蓬荜生辉 (Thành ngữ)
【péng bì shēng huī】
01
Ngôi nhà đơn sơ trở nên rực rỡ, dùng để chỉ làm cho nơi chốn hoặc sự vật trở nên trang trọng, sáng sủa hơn.
See also 蓬蓽生光|蓬荜生光 [péng bì shēng guāng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự hiện diện của bạn làm rạng rỡ căn nhà khiêm tốn của tôi.
你的出现给我简陋的住所带来了光明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬荜生辉
péng
蓬
bì
荜
shēng
生
huī
辉
Các từ liên quan
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
荜拔
荜拨
荜路
荜路蓝缕
荜路蓝蒌
生一
生三
生上起下
生不逢场
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
- Các biến thể:
- 𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倗
痭
髼
篣
篷
莑
棚
淜
彭
鬔
韸
纄
蒐
藁
荞
菢
蔷
䓿
苺
蕗
䕉
茱
薇
菞
㟶
䢥
筨
𠍟
鉎
㮜
詹
歲
慏
䚈
碆
䐤
蓬勃
蓬松
蓬莱
蓬盖
蓬蓬
蓬乱
蓬蒿
加蓬
蓬荜
斗蓬
