Bản dịch của từ 蓬莱仙境 trong tiếng Việt

蓬莱仙境

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬莱仙境 (Từ chỉ nơi chốn)

péng lái xiān jìng
01

Thế giới thần tiên

仙境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Penglai — hòn đảo của các vị tiên bất tử

蓬莱,神仙岛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬莱仙境

péng

lái

xiān

jìng

蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép