Bản dịch của từ 蓬莱宫 trong tiếng Việt
蓬莱宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
蓬莱宫 (Danh từ)
【péng lái gōng】
01
Tên phủ đệ / cung điện thời Đường (một điện trước gọi là Đại Minh Cung, sau改名為蓬莱宫), ở phía đông huyện Trường An, tỉnh Thiểm Tây — một di tích lịch sử/địa danh cung đình
1.唐宫名。在陕西省长安县东。原名大明宫,高宗时改为蓬莱宫。
Ví dụ
02
蓬莱宫: 传说中仙人居住的宫殿(蓬莱仙岛上的宫殿),常用于文学或神话语境;可联想为“仙宫、仙岛上的宫殿”。
2.指仙人所居之宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬莱宫
péng
蓬
lái
莱
gōng
宫
Các từ liên quan
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
宫主
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
- Các biến thể:
- 𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倗
痭
髼
篣
篷
莑
棚
淜
彭
鬔
韸
纄
蒐
藁
荞
菢
蔷
䓿
苺
蕗
䕉
茱
薇
菞
㟶
䢥
筨
𠍟
鉎
㮜
詹
歲
慏
䚈
碆
䐤
蓬勃
蓬松
蓬莱
蓬盖
蓬蓬
蓬乱
蓬蒿
加蓬
蓬荜
斗蓬
