Bản dịch của từ 蓬莱阁 trong tiếng Việt
蓬莱阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
蓬莱阁 (Danh từ)
【péng lái gé】
01
Cung điện/di tích lịch sử nổi tiếng ở thành phố Bồng Lai (蓬莱), Sơn Đông, Trung Quốc — một tổ hợp kiến trúc cổ (như 吕祖殿、三清殿、天后宫 等),临海、景观名胜,属全国重点文物保护单位。
在山东省蓬莱市区北丹崖山上,面临黄海。北宋嘉年间建阁,后又增建。包括吕祖殿、三清殿、蓬莱阁、天后宫、弥陀寺等建筑。面积3.28万平方米。蓬莱阁为两层木阁,高15米。阁旁有避风亭、卧碑亭、宾日亭、观澜亭等古迹及碑刻数百方。为全国重点文物保护单位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬莱阁
péng
蓬
lái
莱
gé
阁
Các từ liên quan
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
- Các biến thể:
- 𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倗
痭
髼
篣
篷
莑
棚
淜
彭
鬔
韸
纄
蒐
藁
荞
菢
蔷
䓿
苺
蕗
䕉
茱
薇
菞
㟶
䢥
筨
𠍟
鉎
㮜
詹
歲
慏
䚈
碆
䐤
蓬勃
蓬松
蓬莱
蓬盖
蓬蓬
蓬乱
蓬蒿
加蓬
蓬荜
斗蓬
