Bản dịch của từ 蓬转 trong tiếng Việt

蓬转

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬转 (Tính từ)

péng zhuàn
01

(Như cỏ xù xì bị gió thổi) lang thang lang thang; lang thang và vô gia cư (có thể mô tả con người hoặc số phận)

蓬草随风飞转,喻人流离飘泊,行踪无定:蓬转还家未有期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬转

péng

zhuǎn

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép