Bản dịch của từ 蓬门筚户 trong tiếng Việt

蓬门筚户

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬门筚户 (Thành ngữ)

péng mén bì hù
01

Nhà cửa khiêm tốn

简陋的家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cổng rậm rạp, cửa đan bằng tre — chỉ nhà nghèo, túp lều tồi tàn

门杂草丛生,柳条窗(成语);穷人的房子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬门筚户

péng

mén

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
门丁
门上
门上人
门下
门下人
筚篥
筚路蓝缕
户丁
户下
户主
户伯
户侍
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép