Bản dịch của từ 蓬雀 trong tiếng Việt

蓬雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬雀 (Danh từ)

péng què
01

Một loài chim nhỏ (tham chiếu đến '蓬间雀') — chim chóc nhỏ, thường xuất hiện trong thơ cổ; dùng hiếm, mang sắc thái cổ văn

见“蓬间雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬雀

péng

què

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép