Bản dịch của từ 蓬颗 trong tiếng Việt

蓬颗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬颗 (Danh từ)

péng kē
01

Cục đất có cỏ dại (thường mọc trên mộ); cũng dùng để chỉ mộ hoặc đầu mộ

长有蓬草的土块。一般指坟上长草的土块,亦借指坟头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬颗

péng

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
颗冻
颗子
颗恰
颗涷
颗盐
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép