ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蓰蓰
Bảng phân tích âm vị 蓰
Xǐ
(ngọn cây, ngọn cỏ, v.v.) Biểu hiện lắc lư hoặc đung đưa nhẹ nhàng; lắc lư (từ tượng thanh)
摇曳貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xǐ
蓰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép