Bản dịch của từ 蓰蓰 trong tiếng Việt

蓰蓰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

蓰蓰 (Động từ)

xǐ xǐ
01

(ngọn cây, ngọn cỏ, v.v.) Biểu hiện lắc lư hoặc đung đưa nhẹ nhàng; lắc lư (từ tượng thanh)

摇曳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓰蓰

蓰
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỶ】
Các biến thể:
𨈉
Hình thái radical:
⿱,艹,徙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép