Bản dịch của từ 蓱 trong tiếng Việt
蓱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
蓱 (Danh từ)
【píng】
01
Cùng nghĩa với “萍”, là loài bèo nổi trên mặt nước, như bèo tấm trong ao hồ (dễ nhớ như câu: “Bèo nổi trên mặt nước, bình yên như bèo”).
同“萍”,浮萍:“~始生”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách gọi tắt cổ xưa của thần mưa “蓱翳”, như trong câu hỏi về việc gọi mưa: “Bình ra hiệu mưa, sao lại làm vậy?”
古代对雨神“蓱翳”的省称:“~号起雨,何以兴之?”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𧁕, 萍, 荓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,洴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶丶丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塀
硑
軿
冯
枰
瓶
坪
䓑
淜
帲
𠗦
蚲
蔔
蓤
蘀
藻
䖁
茂
䕠
莙
苠
䕭
䕸
薾
㱦
揬
軤
喇
溆
蛔
喂
㲟
嗞
厦
㻚
粠
