Bản dịch của từ 蓱翳 trong tiếng Việt
蓱翳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
蓱翳 (Danh từ)
【píng yì】
01
Tên nhân vật trong truyền thuyết cổ: vị Thủy Sư (thần mưa) thời xưa
古代传说中的雨师名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓱翳
píng
蓱
yì
翳
Các từ liên quan
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𧁕, 萍, 荓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,洴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶丶丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塀
硑
軿
冯
枰
瓶
坪
䓑
淜
帲
𠗦
蚲
蔔
蓤
蘀
藻
䖁
茂
䕠
莙
苠
䕭
䕸
薾
㱦
揬
軤
喇
溆
蛔
喂
㲟
嗞
厦
㻚
粠
