Bản dịch của từ 蓲蘛 trong tiếng Việt

蓲蘛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

蓲蘛 (Tính từ)

qiū yú
01

Hoa nở rộ, tươi tốt; cảnh hoa cỏ mọc sum suê (từ Hán cổ, dùng mô tả hoa lá rực rỡ)

花开茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓲蘛

qiū

Các từ liên quan

蓲阳
蓲
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
櫙, 䓵
Hình thái radical:
⿱,艹,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚一丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép