Bản dịch của từ 蓲阳 trong tiếng Việt
蓲阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
蓲阳 (Danh từ)
【qiū yáng】
01
Ánh nắng ấm áp (nhẹ nhàng, dễ chịu)
温暖的阳光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓲阳
qiū
蓲
yáng
阳
Các từ liên quan
蓲蘛
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 櫙, 䓵
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,區
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨乚一丨乚一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丠
龟
蟗
邱
坵
龝
鞧
楸
橚
鰌
趥
鶖
鬚
藇
𠕮
楈
譃
諝
谞
歔
虗
縃
蝑
驉
荂
鄜
旉
孵
砆
暊
姇
荴
麩
粰
呋
伕
薝
芚
苇
蔦
萋
茠
䔻
薱
莻
蕪
苾
蘀
滰
箜
監
誎
酳
輏
閧
㬎
綰
綳
榲
㠃
