Bản dịch của từ 蓴 trong tiếng Việt
蓴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
蓴 (Danh từ)
【chún】
01
Cây thuần (cây rau nước ăn được, lá tròn nổi trên mặt nước, hoa nhỏ màu đỏ thẫm, mùa hè hái lá non làm rau)
蓴菜。睡蓮科。多年生水生草本。葉片橢圓形,浮於水面。花小,暗紅色。夏釆嫩葉作蔬菜。《世説新語•言語》:“有千里蓴羹,但未下鹽豉耳。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 蒓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滣
䓐
陙
湻
䏝
淳
浱
鶉
唇
醇
莼
𠄤
㩛
団
檲
团
團
抟
剸
䳪
篿
䊜
塼
鷻
蒣
苼
芀
荪
蕉
蓷
䒒
萦
蒈
莆
薒
蒤
遬
漯
䋲
頙
㮳
膅
閥
綨
稭
綠
漎
鳶
