Bản dịch của từ 蓼莪 trong tiếng Việt
蓼莪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
蓼莪 (Danh từ)
【liǎo é】
01
Tên篇(《诗经·小雅》的一篇),原指《蓼莪》这首祭悼与追念父母恩德的诗,後用作悼念逝去親人的詞語。
《诗.小雅》篇名。此诗表达了子女追慕双亲抚养之德的情思。后因以“蓼莪”指对亡亲的悼念。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓼莪
liǎo
蓼
é
莪
Các từ liên quan
蓼扰
蓼萧
蓼蓝
莪蒿
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 𦾷, 蓼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄦
憭
釕
繆
鄝
䑠
钌
爎
燎
爒
䩍
了
剹
摝
勠
蹗
䩮
蔍
㦇
䎼
祿
鵱
六
樚
蔛
莂
䕡
葘
葞
䓠
芑
荞
茲
䕛
荖
蕏
滼
貋
獡
蜠
漱
髨
獔
僴
蔟
䞬
褞
輍
蓼蓝
水蓼
