Bản dịch của từ 蓼蓝 trong tiếng Việt
蓼蓝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
蓼蓝 (Danh từ)
【liǎo lán】
01
Cỏ lam
一年生草本植物, 茎红紫色, 叶子长椭圆形, 干时暗蓝色, 花淡红色,穗状花序, 结瘦果,黑褐色叶子含蓝汁, 可以做蓝色染料 也叫蓝
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓼蓝
liǎo
蓼
lán
蓝
Các từ liên quan
蓼扰
蓼莪
蓼萧
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 𦾷, 蓼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄦
憭
釕
繆
鄝
䑠
钌
爎
燎
爒
䩍
了
剹
摝
勠
蹗
䩮
蔍
㦇
䎼
祿
鵱
六
樚
蔛
莂
䕡
葘
葞
䓠
芑
荞
茲
䕛
荖
蕏
滼
貋
獡
蜠
漱
髨
獔
僴
蔟
䞬
褞
輍
蓼蓝
水蓼
