Bản dịch của từ 蓼蓼 trong tiếng Việt
蓼蓼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
蓼蓼 (Tính từ)
【liǎo liǎo】
01
Tỏ vẻ lớn lên, phất lên; vẻ lớn mạnh (thường mô tả cây cối hoặc người con lớn lên có dáng dấp phất phơ)
长大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓼蓼
liǎo
蓼
Các từ liên quan
蓼扰
蓼莪
蓼萧
蓼蓝
蓼虫
蓼虫不知苦
蓼虫忘辛
蓼风
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 𦾷, 蓼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄦
憭
釕
繆
鄝
䑠
钌
爎
燎
爒
䩍
了
剹
摝
勠
蹗
䩮
蔍
㦇
䎼
祿
鵱
六
樚
蔛
莂
䕡
葘
葞
䓠
芑
荞
茲
䕛
荖
蕏
滼
貋
獡
蜠
漱
髨
獔
僴
蔟
䞬
褞
輍
蓼蓝
水蓼
