Bản dịch của từ 蓼风 trong tiếng Việt

蓼风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

蓼风 (Danh từ)

liǎo fēng
01

Gió mùa thu; cơn gió thu (chill, se lạnh của mùa thu)

秋风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓼风

liǎo

fēng

Các từ liên quan

蓼扰
蓼莪
蓼萧
风世
风丝
风丝不透
蓼
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𦾷, 蓼
Hình thái radical:
⿱,艹,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép